Looking up...
La respuesta es correcta.
Câu trả lời là đúng.
Đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
El informe está correcto.
Báo cáo là chính xác.
Hazlo correctamente.
Hãy làm đúng cách.
Thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp.
Từ 'correcto' thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
Sử dụng 'correcto' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc phù hợp.
Từ gốc Latinh 'correctus', có nghĩa là 'được sửa chữa' hoặc 'được chỉnh sửa'.
Thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.