comenzar
bắt đầuVoy a comenzar mi proyecto mañana.
Tôi sẽ bắt đầu dự án của mình vào ngày mai.
trang trọng
Bắt đầu hoặc khởi động một hoạt động, dự án hoặc quá trình.
El profesor comenzó la clase con una pregunta.
Giáo viên bắt đầu buổi học với một câu hỏi.
La empresa comenzó a operar en 2010.
Công ty bắt đầu hoạt động vào năm 2010.
Thường được sử dụng với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng với các từ khác
Từ 'comenzar' thường được kết hợp với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu một hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'cominitiare', có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Có thể được sử dụng với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt