Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acabar

acabar

/a.kaˈβaɾ/
kết thúc

Voy a acabar este proyecto antes del viernes.

Tôi sẽ kết thúc dự án này trước thứ Sáu.


chung

Đưa cái gì đó đến hồi kết, chấm dứt một quá trình hoặc trạng thái

El curso acaba en diciembre.

Khóa học kết thúc vào tháng Mười Hai.

Acabamos de comer.

Chúng tôi vừa mới ăn xong.

Thường dùng với 'de' + động từ nguyên thể để chỉ hành động vừa mới hoàn thành (ví dụ: 'acabar de llegar' = vừa mới đến).

chung

Phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn

La tormenta acabó con los cultivos.

Cơn bão đã phá hủy mùa màng.

Có sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc thất bại.

văn chương

Chết (thường dùng cho người già hoặc trong ngữ cảnh trang trọng)

Don Ramón acabó en paz.

Ông Ramón qua đời trong thanh thản.

Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

acabar conchấm dứt, tiêu diệtacabar de + infinitivevừa mới làm gìacabar enkết thúc ở (một tình trạng)

Từ đồng nghĩa

terminarfinalizarconcluirdar fin a

Từ trái nghĩa

empezarcomenzariniciar

Cụm từ liên quan

acabar bien/malcụm từ
kết thúc có hậu/không có hậu
acabar con todocụm từ
phá hủy hoàn toàn, hủy diệt

Mẹo hay

Phân biệt 'acabar' vs 'terminar'

'Acabar' thiên về kết thúc tự nhiên hoặc triệt để (ví dụ: 'el libro acaba con un final bất ngờ'), trong khi 'terminar' nhấn mạnh sự hoàn tất theo kế hoạch (ví dụ: 'terminamos el proyecto a tiempo').

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'acabar de'

Dùng để chỉ hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ gần. Luôn chia động từ 'acabar' theo chủ ngữ, ví dụ: 'acabo de llegar' (tôi vừa mới đến), 'acaban de salir' (họ vừa mới ra ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accapāre* (làm cho kết thúc), kết hợp từ *ad-* (đến) + *caput* (đầu, điểm kết thúc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acabar' có thể thay thế 'terminar' trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 'acabar' thường nhấn mạnh sự hoàn tất triệt để hoặc kết thúc tự nhiên (ví dụ: 'el día acaba' = ngày tàn).

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ hướng đến
prefix
+
-cabar
từ Latin *caput* (đầu, điểm kết thúc)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.