Looking up...
La comida más importante del día es el desayuno.
Bữa ăn quan trọng nhất trong ngày là bữa sáng.
Thức ăn nói chung, đồ ăn
¿Qué hay de comida en la nevera?
Có đồ ăn gì trong tủ lạnh vậy?
Có thể chỉ thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể, tùy ngữ cảnh.
Bữa ăn (thường chỉ bữa trưa hoặc tối)
Voy a preparar la comida.
Tôi sẽ chuẩn bị bữa ăn trưa.
Ở nhiều vùng, 'comida' thường chỉ bữa trưa, trong khi bữa tối gọi là 'cena'.
'Comida' là danh từ (thức ăn/bữa ăn), 'comer' là động từ (ăn). Ví dụ: 'Me gusta la comida' (Tôi thích thức ăn) vs 'Voy a comer' (Tôi sẽ ăn).
Dùng 'comida' khi nói về thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể (thường là trưa). Để chỉ hành động ăn, dùng 'comer'.
Từ tiếng Latin 'comēdere' (ăn), gồm 'com-' (cùng) + 'edere' (ăn).
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'comida' có thể chỉ thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể, tùy ngữ cảnh. Ở một số vùng, 'comida' thường chỉ bữa trưa, trong khi bữa tối gọi là 'cena'.