Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. amor

amor

/aˈmoɾ/
tình yêu

El amor es la base de cualquier relación sólida.

Tình yêu là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ vững chắc nào.


trang trọngthông thường

Cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc dành cho một người, vật hoặc điều gì đó, thường liên quan đến sự hạnh phúc, sự hài lòng và sự sẵn sàng giúp đỡ.

Ella siente un amor profundo por su familia.

Cô ấy có một tình yêu sâu sắc dành cho gia đình mình.

El amor verdadero no siempre es fácil, pero vale la pena.

Tình yêu thật sự không luôn dễ dàng, nhưng nó đáng giá.

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình yêu giữa các cá nhân, nhưng cũng có thể áp dụng cho sự yêu thích đối với các hoạt động, vật phẩm hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

amor de mi vidatình yêu của cuộc đời tôiamor propiotự trọngamor platónicotình yêu platonic

Từ đồng nghĩa

afectocariñodevociónpasión

Từ trái nghĩa

odiodesprecioindiferencia

Cụm từ liên quan

a primera vistacụm từ
từ cái nhìn đầu tiên
amor a primera vistacụm từ
tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'amor' thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, nhưng nó cũng có thể được áp dụng cho tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một hoạt động hoặc vật phẩm.

Quy tắc vàng

Từ vựng cơ bản

Từ 'amor' là một từ vựng cơ bản và quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha, và nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'amor', có nghĩa là 'tình yêu'. Nó đã phát triển trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ cảm xúc tình yêu và sự yêu thương.

Ghi chú sử dụng

Từ 'amor' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một hoạt động hoặc vật phẩm.

Phân tích từ

amor
tình yêu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.