Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. alejar

alejar

/aˈlexaɾ/
di chuyển xa

Quiero alejarme de los problemas.

Tôi muốn di chuyển xa khỏi những vấn đề.


trang trọng

Di chuyển xa hoặc cách xa một vật, người hoặc tình huống.

El médico le aconsejó alejar los alimentos procesados de su dieta.

Bác sĩ khuyên ông ấy nên loại bỏ các loại thực phẩm chế biến khỏi chế độ ăn uống của mình.

Thường dùng với các đối tượng cụ thể như 'alejar el peligro' (loại bỏ nguy hiểm) hoặc 'alejar a alguien' (cách xa ai đó).

thông thường

Giảm bớt hoặc loại bỏ một tình huống hoặc cảm xúc.

Trata de alejar esos pensamientos negativos.

Hãy cố gắng loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực đó đi.

Dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

alejar el peligroloại bỏ nguy hiểmalejar a alguiencách xa ai đóalejar los problemasloại bỏ những vấn đề

Từ đồng nghĩa

distanciarsepararapartarevitar

Từ trái nghĩa

acercaraproximaratraer

Cụm từ liên quan

alejar el peligrocụm từ
loại bỏ nguy hiểm
alejar a alguiencụm từ
cách xa ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'alejar' thường dùng để mô tả hành động di chuyển vật lý hoặc tâm lý, không dùng để mô tả cảm xúc trừ khi kết hợp với từ 'pensamientos' (suy nghĩ).

Quy tắc vàng

Cách xa vs. Loại bỏ

'Alejar' thường dùng để mô tả hành động di chuyển xa một vật hoặc người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'alicubare', có nghĩa là 'đưa xa' hoặc 'chuyển đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (di chuyển xa) hoặc tâm lý (loại bỏ cảm xúc).

Phân tích từ

alej-
xa
root
+
-ar
động từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.