write back
trả lờiShe promised to write back as soon as she received the letter.
Cô ấy hứa sẽ trả lời ngay khi nhận được bức thư.
thông thường
Trả lời bằng văn bản, thường bằng thư hoặc tin nhắn.
I hope he writes back soon.
Tôi hy vọng anh ấy sẽ trả lời sớm.
Thường dùng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là khi nói về thư hoặc tin nhắn.
Cụm từ kết hợp
write back to someonetrả lời cho ai đówrite back soontrả lời sớm
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Dùng 'write back' khi nói về thư, email hoặc tin nhắn, không dùng trong cuộc trò chuyện trực tiếp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp
'Write back' chỉ dùng khi nói về văn bản, không dùng khi nói về cuộc trò chuyện trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'write' (viết) và 'back' (trả lại), có nghĩa là trả lời bằng văn bản.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi nói về thư, email, hoặc tin nhắn. Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp.
Phân tích từ
write
viết
rootback
trả lại
particleTừ Điển Anh Việt