Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wrist band

wrist band

/rɪst bænd/
dây tay

She wore a colorful wrist band to the festival.

Cô ấy đeo một dây tay màu sắc đến lễ hội.


thông thường

Một vòng hoặc dây đeo quanh cổ tay, thường dùng để trang trí, thể thao, hoặc mục đích y tế.

The hospital gave him a wrist band with his patient ID.

Bệnh viện đã cho anh ấy một dây tay với mã số bệnh nhân.

She bought a silicone wrist band for her workout.

Cô ấy mua một dây tay bằng silicon cho buổi tập gym.

Thường được làm từ cao su, vải, hoặc các vật liệu khác.

Cụm từ kết hợp

medical wrist banddây tay y tếsilicone wrist banddây tay bằng siliconcolorful wrist banddây tay màu sắc

Từ đồng nghĩa

wristbandarm bandbracelet

Cụm từ liên quan

wristwatchcụm từ
đồng hồ tay
wristletcụm từ
túi xách nhỏ đeo tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'wrist band' để chỉ dây đeo tay, còn 'bracelet' thường dùng cho trang sức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'bracelet'

'Wrist band' thường dùng cho mục đích thực tế, còn 'bracelet' dùng cho trang sức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'wrist' (cổ tay) và 'band' (vòng, dây).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, lễ hội, hoặc để mang thông tin y tế.

Phân tích từ

wrist
cổ tay
root
+
band
vòng, dây
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.