Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whatever

whatever

/ˈwɒt.ɛv.ər/

"whatever"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bất kể gì

You can choose whatever you like.

Bạn có thể chọn bất kể gì bạn thích.


"whatever"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Dùng để chỉ bất kỳ điều gì, không quan tâm hoặc không quan trọng.

Whatever you do, don't forget to call me.

Bất kể bạn làm gì, đừng quên gọi cho tôi.

I don't care whatever happens.

Tôi không quan tâm bất kể điều gì xảy ra.

Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái.

thông thường

Dùng để nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc sự từ chối.

Whatever, I don't believe you.

Bất kể, tôi không tin bạn.

Whatever, I'm not going.

Bất kể, tôi không đi.

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để thể hiện sự không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

whatever happensbất kể điều gì xảy rawhatever you wantbất kể bạn muốn gì

Từ đồng nghĩa

no matter whatanythingregardless

Từ trái nghĩa

nothingspecific

Cụm từ liên quan

whatevercụm từ
bất kể gì

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Từ 'whatever' thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các văn bản chính thức

Từ 'whatever' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'what' (cái gì) và 'ever' (bất kỳ lúc nào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc làm mềm dịu một câu nói.

Phân tích từ

what
cái gì
root
+
ever
bất kỳ lúc nào
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.