well-off

/ˈwɛl ˈɒf/
giàu có

She comes from a well-off family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.


thông thường

Có nhiều tiền hoặc tài sản, sống trong điều kiện vật chất tốt.

He’s well-off enough to retire early.

Anh ấy giàu có đủ để nghỉ hưu sớm.

The well-off often have access to better education.

Những người giàu có thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.

Thường dùng để mô tả người có thu nhập cao hoặc tài sản nhiều.

Cụm từ kết hợp

well-off familygia đình giàu cówell-off neighborhoodkhu phố giàu có

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người giàu có, không dùng để mô tả người giàu có đến mức xa xỉ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'well' (tốt) và 'off' (có), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính tốt của một người hoặc gia đình.

Phân tích từ

well
tốt
root
+
off
có
root
Từ Điển Anh Việt