was able to
có thểShe was able to finish the project on time.
Cô ấy có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ để thực hiện một hành động.
He was able to solve the puzzle after many attempts.
Anh ấy đã có thể giải được câu đố sau nhiều lần thử.
Thường được dùng thay cho "could" khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện thành công một hành động cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa "could" và "was able to"
"Could" thường dùng cho khả năng chung trong quá khứ, còn "was able to" nhấn mạnh việc đã thực hiện thành công một hành động cụ thể.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng "was able to"
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói đã thực hiện được một việc cụ thể trong quá khứ, đặc biệt khi hành động đó không chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Cấu trúc gồm động từ "be" (was) + tính từ "able" + giới từ "to" (đánh dấu nguyên mẫu).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, "was able to" thường dùng cho một hành động cụ thể đã xảy ra, trong khi "could" có thể chỉ khả năng chung trong quá khứ.