Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. warming

warming

/ˈwɔːrmɪŋ/
sự ấm lên

Global warming is causing the ice caps to melt.

Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang làm tan chảy các mũ băng.


chung

Sự tăng nhiệt độ hoặc làm cho gì đó ấm lên.

She put a warming blanket on the baby.

Cô ấy đặt một chiếc chăn ấm lên cho bé.

Thường dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ hoặc việc làm cho gì đó ấm lên.

environmental

Sự ấm lên toàn cầu, hiện tượng nhiệt độ trung bình trên Trái Đất tăng lên do hoạt động của con người.

Scientists warn about the dangers of global warming.

Các nhà khoa học cảnh báo về nguy hiểm của sự ấm lên toàn cầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và môi trường.

Cụm từ kết hợp

global warmingsự ấm lên toàn cầuwarming upsự ấm lên, sự làm ấm

Từ đồng nghĩa

heatingheating upglobal warming

Từ trái nghĩa

coolingcooling down

Cụm từ liên quan

warming upcụm từ
sự làm ấm
global warmingcụm từ
sự ấm lên toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'warming' có thể dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày và khoa học môi trường.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Tránh sử dụng 'warming' khi muốn nói về việc làm ấm một vật thể nhỏ, dùng 'heating' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'warming' bắt nguồn từ động từ 'warm' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình hoặc hiện tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'warming' có thể dùng để chỉ quá trình làm ấm hoặc hiện tượng ấm lên toàn cầu. Trong tiếng Việt, 'sự ấm lên' thường dùng để dịch cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

warm
ấm
root
+
-ing
quá trình, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.