warehouse
kho hàngThe company stores its products in a large warehouse.
Công ty lưu trữ sản phẩm của họ trong một kho hàng lớn.
trang trọng
Một tòa nhà lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, sản phẩm hoặc vật liệu.
They moved all the inventory to the new warehouse.
Họ đã chuyển tất cả hàng hóa đến kho hàng mới.
Thường được sử dụng trong ngành vận tải, bán buôn hoặc sản xuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'warehouse' chỉ đề cập đến tòa nhà lưu trữ, không phải nơi bán hàng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'warehouse' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'warhouse', từ 'ware' (hàng hóa) và 'house' (nhà).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, vận tải hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
Phân tích từ
ware
hàng hóa
roothouse
nhà
rootTừ Điển Anh Việt