under control

/ˌʌn.dɚ kənˈtroʊl/
trong tầm kiểm soát

Don't worry, the situation is under control.

Đừng lo, tình hình đang trong tầm kiểm soát.


chung

trong tầm kiểm soát, được kiểm soát tốt

The fire was brought under control within an hour.

Đám cháy đã được kiểm soát trong vòng một giờ.

The project is now under control thanks to the new manager.

Dự án hiện đang trong tầm kiểm soát nhờ người quản lý mới.

Thường dùng để chỉ tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc được quản lý hoặc duy trì ổn định.

Cụm từ kết hợp

keep something under controlgiữ cái gì trong tầm kiểm soátbring something under controlđưa cái gì vào tầm kiểm soátlose controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

in checkcụm từ
được kiểm soát, hạn chế
on trackcụm từ
đúng tiến độ, theo kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt 'under control' và 'in control'

'Under control' nhấn mạnh trạng thái bị kiểm soát bởi yếu tố bên ngoài (ví dụ: 'The fire is under control by firefighters'). 'In control' nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát của chủ thể (ví dụ: 'She is in control of her emotions').

Nguồn gốc từ

Combination of 'under' (preposition indicating position below or subject to) and 'control' (from Middle English 'controllen', from Old French 'contreroller', from Medieval Latin 'contrarotulare' meaning 'to check against a register'). The phrase emerged in the 17th century with the sense of being subject to authority or regulation.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính. Không dùng để chỉ sự kiểm soát tiêu cực (ví dụ: kiểm soát chặt chẽ, áp bức).

Phân tích từ

under
bên dưới, chịu sự chi phối của
preposition
+
control
sự kiểm soát, quản lý
noun
Từ Điển Anh Việt