Looking up...
Time flies when you're having fun.
Thời gian trôi qua nhanh khi bạn đang vui vẻ.
Thời gian trôi qua nhanh chóng, không thể nhận ra.
It's already midnight? Wow, time flies!
Đã nửa đêm rồi à? Trời ơi, thời gian trôi nhanh quá!
I can't believe it's been a year since we met. Time really flies.
Không thể tin là đã một năm kể từ khi chúng ta gặp nhau. Thời gian thật sự trôi nhanh.
Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra thời gian đã trôi qua nhanh chóng.
Sử dụng 'time flies' khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên về quãng thời gian đã trôi qua, đặc biệt trong các tình huống thân mật hoặc khi trò chuyện với bạn bè.
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là thời gian bay như chim. Nó hoàn toàn mang nghĩa bóng về sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'The Shepheardes Calender' (1579) của Edmund Spenser. Câu nói này phản ánh quan niệm phổ biến về thời gian trôi qua nhanh chóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên về tốc độ trôi qua của thời gian. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.