Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. time flies

time flies

/taɪm flaɪz/◆thành ngữ
thời gian trôi qua nhanh

Time flies when you're having fun.

Thời gian trôi qua nhanh khi bạn đang vui vẻ.


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian trôi qua nhanh chóng, khiến con người cảm thấy bất ngờ.
¶ Nghĩa đen
thời gian bay
Phân tích nghĩa đen
timethời gian+fliesbay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian bay nhanh như chim, thể hiện sự trôi qua không ngừng của thời gian.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhìn lại quãng thời gian đã trôi qua, chẳng hạn như sau một chuyến đi, sau khi hoàn thành một dự án, hoặc khi gặp lại bạn bè sau nhiều năm.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, thể hiện quan niệm về thời gian là thứ quý giá nhưng trôi qua nhanh chóng. Nó thường xuất hiện trong thơ ca, văn học, và cuộc sống hàng ngày.
thông thường

Thời gian trôi qua nhanh chóng, không thể nhận ra.

It's already midnight? Wow, time flies!

Đã nửa đêm rồi à? Trời ơi, thời gian trôi nhanh quá!

I can't believe it's been a year since we met. Time really flies.

Không thể tin là đã một năm kể từ khi chúng ta gặp nhau. Thời gian thật sự trôi nhanh.

Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra thời gian đã trôi qua nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

time flies like an arrowthời gian trôi nhanh như mũi tên

Từ đồng nghĩa

time passes quicklytime goes by fast

Từ trái nghĩa

time drags ontime crawls

Cụm từ liên quan

time and tide wait for no mantục ngữ
thời gian không chờ đợi ai

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'time flies' khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên về quãng thời gian đã trôi qua, đặc biệt trong các tình huống thân mật hoặc khi trò chuyện với bạn bè.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là thời gian bay như chim. Nó hoàn toàn mang nghĩa bóng về sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'The Shepheardes Calender' (1579) của Edmund Spenser. Câu nói này phản ánh quan niệm phổ biến về thời gian trôi qua nhanh chóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên về tốc độ trôi qua của thời gian. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
flies
bay, trôi qua nhanh
verb (present tense)
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.