Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. time is money

time is money

/taɪm ɪz ˈmʌni/◆tục ngữ
thời gian quý giá như tiền

Time is money, so don't waste it on unproductive meetings.

Thời gian là tiền, nên đừng lãng phí nó vào những cuộc họp không hiệu quả.


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian là một tài nguyên quý giá, nên nên sử dụng nó một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Thời gian là tiền bạc.
Phân tích nghĩa đen
timethời gian+islà+moneytiền bạc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về thời gian như một loại tài sản có thể mua bán, nhấn mạnh giá trị của nó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một người có thể nói 'Thời gian là tiền, nên chúng ta nên nhanh chóng quyết định để tiết kiệm thời gian.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này bắt nguồn từ Benjamin Franklin và đã trở thành một cách nói phổ biến trong văn hóa kinh doanh và quản lý thời gian.
Kinh doanh
trang trọng

Thời gian là một tài nguyên quý giá, nên nên sử dụng nó một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu.

In business, time is money, so every minute counts.

Trong kinh doanh, thời gian là tiền, vì vậy mỗi phút đều có giá trị.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian trong việc làm việc hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

waste timelãng phí thời giansave timetiết kiệm thời gianmanage timequản lý thời gian

Từ đồng nghĩa

time is precioustime is valuabletime is a resource

Từ trái nghĩa

time is freetime is unlimited

Cụm từ liên quan

time fliestục ngữ
thời gian trôi nhanh
kill timecụm từ
lãng phí thời gian

Mẹo hay

Sử dụng thời gian hiệu quả

Hãy lập kế hoạch và ưu tiên các công việc quan trọng để tối đa hóa thời gian của bạn.

Quy tắc vàng

Thời gian là tài sản quý giá

Hãy coi thời gian như tiền bạc, sử dụng nó một cách khôn ngoan và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Nguyên gốc từ một câu nói của Benjamin Franklin trong thế kỷ 18, nhấn mạnh giá trị của thời gian trong kinh doanh và cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý thời gian để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
is
là
root
+
money
tiên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.