time is of the essence
thời gian rất quan trọngThe contract states that 'time is of the essence,' so we must complete the project by the deadline.
Hợp đồng ghi rõ 'thời gian rất quan trọng,' vì vậy chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn.
thời gian là yếu tố quyết định; thời gian rất quan trọng
In this agreement, time is of the essence, meaning delays may result in penalties.
Trong thỏa thuận này, thời gian rất quan trọng, nghĩa là chậm trễ có thể dẫn đến phạt.
Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, nhấn mạnh tính cấp bách và hậu quả của việc chậm trễ.
thời gian là yếu tố quan trọng nhất; không thể trì hoãn
For the merger to succeed, time is of the essence—every day counts.
Để thương vụ sáp nhập thành công, thời gian là yếu tố quan trọng nhất—mỗi ngày đều quan trọng.
Áp dụng trong các tình huống kinh doanh đòi hỏi hành động nhanh chóng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'time-sensitive'
'Time is of the essence' nhấn mạnh tính cấp bách pháp lý hoặc hợp đồng, trong khi 'time-sensitive' chỉ đơn thuần là nhạy cảm với thời gian (ví dụ: dữ liệu thời gian thực).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh nghiêm túc hoặc khi nhấn mạnh tính cấp bách tuyệt đối. Không dùng thay thế cho 'quickly' hay 'soon' trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện lần đầu trong luật pháp Anh thế kỷ 19, nhấn mạnh tính cấp bách trong các thỏa thuận hợp đồng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để nhấn mạnh rằng bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi ám chỉ tính cấp bách nghiêm trọng.