time is of the essence

/taɪm ɪz əv ði ˈɛsəns/◆thành ngữ
thời gian rất quan trọng

The contract states that 'time is of the essence,' so we must complete the project by the deadline.

Hợp đồng ghi rõ 'thời gian rất quan trọng,' vì vậy chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn.


◆ Nghĩa thực sự
thời gian là yếu tố quyết định thành bại; không thể trì hoãn
Nghĩa đen
thời gian là bản chất cốt lõi
Phân tích nghĩa đen
timethời gian (khoảng thời gian trôi qua)+is of the essencelà bản chất cốt lõi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc đồng hồ cát hoặc chiếc đồng hồ chạy nhanh, tượng trưng cho sự cấp bách không thể trì hoãn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp đang đàm phán hợp đồng mua bán khẩn cấp, trong đó bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể khiến giao dịch đổ vỡ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa pháp luật phương Tây, nơi tính chính xác về thời gian trong hợp đồng được coi trọng ngang bằng với các điều khoản khác. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm này thường được thể hiện qua các cụm từ như 'thời gian là vàng là bạc' nhưng ít mang tính pháp lý ràng buộc.
Luật
trang trọng

thời gian là yếu tố quyết định; thời gian rất quan trọng

In this agreement, time is of the essence, meaning delays may result in penalties.

Trong thỏa thuận này, thời gian rất quan trọng, nghĩa là chậm trễ có thể dẫn đến phạt.

Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, nhấn mạnh tính cấp bách và hậu quả của việc chậm trễ.

Kinh doanh
trang trọng

thời gian là yếu tố quan trọng nhất; không thể trì hoãn

For the merger to succeed, time is of the essence—every day counts.

Để thương vụ sáp nhập thành công, thời gian là yếu tố quan trọng nhất—mỗi ngày đều quan trọng.

Áp dụng trong các tình huống kinh doanh đòi hỏi hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

time is of the essence clauseđiều khoản thời gian quan trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

time-sensitivecụm từ
nhạy cảm với thời gian
deadline-drivencụm từ
bị chi phối bởi thời hạn

Mẹo hay

Phân biệt với 'time-sensitive'

'Time is of the essence' nhấn mạnh tính cấp bách pháp lý hoặc hợp đồng, trong khi 'time-sensitive' chỉ đơn thuần là nhạy cảm với thời gian (ví dụ: dữ liệu thời gian thực).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh nghiêm túc hoặc khi nhấn mạnh tính cấp bách tuyệt đối. Không dùng thay thế cho 'quickly' hay 'soon' trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện lần đầu trong luật pháp Anh thế kỷ 19, nhấn mạnh tính cấp bách trong các thỏa thuận hợp đồng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để nhấn mạnh rằng bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi ám chỉ tính cấp bách nghiêm trọng.

Phân tích từ

time
thời gian
word
+
is of the essence
là yếu tố quyết định
phrase
Từ Điển Anh Việt