Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tempt

tempt

/tɛmpt/
cám dỗ

The smell of fresh cookies tempted me to eat one.

Mùi bánh quy mới nướng khiến tôi muốn ăn một chiếc.


neutral

khiến ai đó muốn làm điều gì đó (thường là không tốt hoặc không nên)

The offer of a free vacation tempted him to sign the contract.

Lời đề nghị một kỳ nghỉ miễn phí khiến anh ấy ký hợp đồng.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiêu cực (ví dụ: 'tempt fate', 'tempt someone into doing something').

neutral

thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm điều gì đó (dù có thể không nên)

The low prices tempted many shoppers into buying items they didn’t need.

Giá thấp đã thúc đẩy nhiều người mua sắm mua những thứ họ không cần.

Có thể dùng trong ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh hoặc thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

tempt fateliều lĩnh, mạo hiểmtempt someone into doing somethingthúc đẩy ai đó làm điều gì đótempting offerlời đề nghị hấp dẫntempting smellmùi hương hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

enticelureallureseduce

Từ trái nghĩa

discouragedeterrepel

Cụm từ liên quan

tempt the godscụm từ
liều lĩnh, thách thức vận mệnh

Mẹo hay

Phân biệt 'tempt' và 'attract'

'Tempt' ngụ ý khuyến khích hành động tiêu cực hoặc không nên làm, trong khi 'attract' chỉ đơn thuần thu hút sự quan tâm (ví dụ: 'The magnet attracts metal').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'tempt' trong câu

Sau 'tempt' thường là danh từ chỉ hành động (to V) hoặc danh từ chỉ trạng thái (ví dụ: 'tempt someone to do something', 'tempt fate').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tempan' (thời kỳ giữa tiếng Anh), xuất phát từ tiếng Latin 'temptare' (thử, kiểm tra, hoặc khơi gợi). Có liên quan đến từ 'attempt' (cố gắng) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo. Không nên nhầm lẫn với 'attract' (thu hút) vì 'tempt' ngụ ý khuyến khích hành động không nên làm.

Phân tích từ

tempt
cám dỗ, thúc đẩy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.