Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. team

team

/tiːm/
đội

Our team worked hard to finish the project on time.

Đội của chúng tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.


chung

Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

The soccer team practiced every day to improve their skills.

Đội bóng đá tập luyện mỗi ngày để nâng cao kỹ năng của họ.

Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một nhóm các thành viên trong một tổ chức hoặc công ty có trách nhiệm chung.

The marketing team developed a new campaign strategy.

Đội marketing đã phát triển một chiến lược chiến dịch mới.

Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

team uphợp tácteam playerngười chơi trong độiteam leadertrưởng nhóm

Từ đồng nghĩa

groupcrewsquad

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

team upđộng từ cụm
hợp tác
team playercụm từ
người chơi trong đội

Mẹo hay

Sử dụng 'team' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như 'marketing team' hoặc 'sales team'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'team' và 'group'

'Team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung, trong khi 'group' có thể được dùng để chỉ bất kỳ nhóm nào, kể cả những nhóm không có mục tiêu chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'đội'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung. Trong môi trường kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.