technique
kỹ thuậtShe uses a special technique to solve this problem.
Cô ấy sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để giải quyết vấn đề này.
Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện một việc cụ thể, thường được học và luyện tập để hoàn thiện.
The chef demonstrated a new cooking technique.
Đầu bếp trình bày một kỹ thuật nấu ăn mới.
He mastered the technique of playing the piano.
Anh ấy đã thạo kỹ thuật chơi đàn piano.
Kỹ thuật thường liên quan đến kỹ năng chuyên môn hoặc kỹ năng thực hành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng kỹ thuật
Kỹ thuật thường liên quan đến việc thực hành và luyện tập để hoàn thiện.
Quy tắc vàng
Kỹ thuật và phương pháp
Kỹ thuật là cách thực hiện một việc, còn phương pháp là cách tiếp cận tổng quát hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'technicus', liên quan đến 'kỹ thuật' hoặc 'kỹ năng chuyên môn'.
Ghi chú sử dụng
Kỹ thuật thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, nghệ thuật, thể thao, và công nghệ.