Looking up...
The ending of the movie was surprisingly emotional.
Kết thúc của bộ phim lại lạ thường đầy cảm xúc.
Gây ngạc nhiên, không như mong đợi
It was surprising to see him at the party.
Cậu ấy đến bữa tiệc thật bất ngờ.
She made a surprising recovery after the surgery.
Cô ấy hồi phục một cách bất ngờ sau phẫu thuật.
Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.
Dùng 'surprising' để mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không như kỳ vọng.
Từ gốc tiếng Anh 'surprise' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang xảy ra).
Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.