surgical
thuộc phẫu thuậtThe doctor performed a surgical procedure to remove the tumor.
Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ khối u.
Liên quan đến phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế được thực hiện bằng dao mổ.
She underwent surgical treatment for her knee injury.
Cô ấy đã trải qua điều trị phẫu thuật cho chấn thương đầu gối.
The surgical instruments were sterilized before the operation.
Các dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng trước ca mổ.
Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị y tế có tính xâm lấn (invasive) hoặc liên quan đến việc sử dụng dao mổ.
Chính xác, nhanh chóng, và hiệu quả như một cuộc phẫu thuật (thường dùng trong ngữ cảnh phi y tế).
The team made a surgical strike against their competitors.
Đội đã thực hiện một cuộc tấn công chính xác nhằm vào đối thủ cạnh tranh.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, thể thao, hoặc chính trị để mô tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích, nhanh chóng và hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'surgical' và 'medical'
'Surgical' nhấn mạnh đến tính xâm lấn (sử dụng dao mổ) hoặc kỹ thuật phẫu thuật, trong khi 'medical' bao gồm tất cả các phương pháp điều trị y tế, bao gồm cả phẫu thuật và không phẫu thuật.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'surgical' trong ngữ cảnh y tế
Khi sử dụng 'surgical' trong ngữ cảnh y tế, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh đó liên quan đến phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế cụ thể. Tránh sử dụng từ này để mô tả các phương pháp điều trị không xâm lấn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *chirurgicus*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *cheirourgikós* (χειρουργικός), ghép từ *cheir* (χειρ) nghĩa là 'tay' và *ergon* (ἔργον) nghĩa là 'công việc'. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ 'surgical' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng trong các ngữ cảnh phi y tế để mô tả sự chính xác hoặc hiệu quả cao. Cần phân biệt rõ nghĩa y tế và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn.