state of existence

/steɪt əv ɪɡˈzɪstəns/
trạng thái tồn tại

The state of existence of a business depends on its financial health.

Trạng thái tồn tại của một doanh nghiệp phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của nó.


trang trọng

Trạng thái hoặc tình trạng tồn tại của một thực thể, vật thể, hoặc hiện tượng.

Philosophers debate the state of existence of consciousness.

Triết gia tranh luận về trạng thái tồn tại của ý thức.

The state of existence of digital data is fragile without proper backup.

Trạng thái tồn tại của dữ liệu số rất mỏng manh nếu không có sao lưu thích hợp.

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các lĩnh vực liên quan đến sự tồn tại của các thực thể.

Cụm từ kết hợp

state of existencetrạng thái tồn tạistate of beingtrạng thái tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

state of mindcụm từ
trạng thái tâm lý
state of affairscụm từ
tình hình hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Thường được sử dụng để thảo luận về sự tồn tại của các thực thể, vật thể hoặc hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'state' (trạng thái) và 'existence' (tồn tại), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học và các lĩnh vực liên quan đến sự tồn tại của các thực thể.

Phân tích từ

state
trạng thái
root
+
of
của
preposition
+
existence
tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt