start once again

/stɑːrt wʌns əˈɡɛn/
bắt đầu lại

After failing the first attempt, she decided to start once again.

Sau khi thất bại trong lần đầu, cô ấy quyết định bắt đầu lại.


trang trọng

bắt đầu một hành động, quá trình hoặc nỗ lực từ đầu sau khi dừng hoặc thất bại.

The project was abandoned, but the team decided to start once again with fresh ideas.

Dự án đã bị bỏ dở, nhưng nhóm quyết định bắt đầu lại với những ý tưởng mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quyết tâm sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

start once again from scratchbắt đầu lại từ đầustart once again with renewed energybắt đầu lại với năng lượng mới

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start from zerocụm từ
bắt đầu từ con số không, không có lợi thế gì
back to square onethành ngữ
trở lại điểm xuất phát sau thất bại

Mẹo hay

Phân biệt 'start once again' và 'start over'

'Start once again' thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi 'start over' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The company decided to start once again with a new strategy' (trang trọng) vs. 'Let's start over and do it right this time' (thân mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'start once again'?

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự nghiêm túc trong việc bắt đầu lại sau thất bại, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'start' (bắt đầu) + 'once again' (một lần nữa) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, với 'once again' có nguồn gốc từ 'once' (một lần) + 'again' (lại). Cụm từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại như một cách nhấn mạnh sự khởi đầu mới sau thất bại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong quyết định. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'start over' phổ biến hơn.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
once again
một lần nữa
phrase
Từ Điển Anh Việt