spell
chuyển thành chữ cáiCan you spell your name for me?
Bạn có thể viết tên của bạn cho tôi không?
Chuyển một từ hoặc từ viết thành các chữ cái riêng lẻ.
The teacher asked the students to spell the word 'education'.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết chữ cái của từ 'education'.
Thường dùng trong việc kiểm tra khả năng đọc và viết của học sinh.
Đọc hoặc viết một từ theo cách phát âm của từng chữ cái.
She spelled out the letters of her name slowly.
Cô ấy đọc từng chữ cái trong tên của mình một cách chậm rãi.
Dùng khi cần nhấn mạnh hoặc giải thích cách phát âm.
Làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực bằng cách sử dụng phép thuật.
The witch spelled a curse on the village.
Phù thủy đã đặt một lời nguyền lên làng.
Dùng trong văn học hoặc văn hóa dân gian.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'spell' trong giáo dục
Trong giáo dục, 'spell' thường dùng để kiểm tra khả năng đọc và viết của học sinh.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'spell' và 'spell out'
'Spell' chỉ việc viết hoặc đọc từng chữ cái, còn 'spell out' thường dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'spellian', có nghĩa là 'đọc' hoặc 'phát âm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'spell' thường dùng để chỉ việc viết hoặc đọc từng chữ cái của một từ.