pronounce
phát âmHow do you pronounce this word?
Bạn phát âm từ này như thế nào?
phát âm (một từ hoặc âm thanh)
She can pronounce French words correctly.
Cô ấy có thể phát âm đúng các từ tiếng Pháp.
The letter 'h' is not pronounced in 'honor'.
Chữ 'h' không được phát âm trong từ 'honor'.
Dùng để chỉ cách nói một từ hoặc âm thanh theo quy tắc ngôn ngữ.
tuyên bố hoặc xác nhận (một điều gì đó)
The judge pronounced the sentence of life imprisonment.
Thẩm phán tuyên bố bản án tù chung thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'pronounce' và 'say'
'Pronounce' nhấn mạnh vào cách phát âm đúng quy tắc, trong khi 'say' chỉ đơn thuần là nói ra từ ngữ. Ví dụ: 'Say the word' (nói từ đó) nhưng 'pronounce the word correctly' (phát âm từ đó đúng cách).
Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Khi học từ mới, luôn tra phiên âm quốc tế (IPA) và luyện nghe người bản xứ phát âm để tránh thói quen đọc theo ngữ âm tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *pronuntiare* (phát âm, tuyên bố), gồm *pro-* (trước) + *nuntiare* (thông báo). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *pronuncier*.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'pronounce' thường đi kèm với tân ngữ chỉ âm thanh hoặc từ ngữ. Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa 'tuyên bố chính thức'.