Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speaker

speaker

/ˈspiːkər/
người nói

The speaker at the conference was very inspiring.

Người phát biểu tại hội nghị rất truyền cảm hứng.


trang trọng

Người nói hoặc phát biểu trước một nhóm người.

The speaker gave a powerful speech about climate change.

Người phát biểu đã đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.

Thường dùng để chỉ người phát biểu tại hội nghị, buổi họp, hoặc sự kiện công khai.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị âm thanh chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh.

The speaker is not working properly; the sound is distorted.

Loa không hoạt động tốt; âm thanh bị biến dạng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'speaker' thường chỉ thiết bị âm thanh như loa.

Cụm từ kết hợp

public speakerngười phát biểu công khailoudspeakerloa công cộngspeaker systemhệ thống âm thanh

Từ đồng nghĩa

speakeroratorlecturerpresenter

Từ trái nghĩa

listeneraudience

Cụm từ liên quan

speaker of the housecụm từ
người phát biểu của nhà
speaker phonecụm từ
chế độ loa của điện thoại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'speaker' có thể dùng cho người hoặc thiết bị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt người và thiết bị

Khi 'speaker' dùng cho người, thường đi kèm với 'public' hoặc 'guest'; khi dùng cho thiết bị, thường đi kèm với 'loud' hoặc 'system'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'speaker' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'speker', có nghĩa là 'người nói'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'speaker' có thể dùng để chỉ người nói hoặc thiết bị âm thanh, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

speak
nói
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.