Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. song

song

/sɒŋ/
bài hát

She sang a beautiful song at the concert.

Cô ấy hát một bài hát đẹp tại buổi hòa nhạc.


chung

Một tác phẩm âm nhạc được trình bày bằng giọng hát, thường có lời và giai điệu.

The band performed their latest song.

Ban nhạc đã trình diễn bài hát mới nhất của họ.

Từ này thường được dùng để chỉ bài hát có lời và giai điệu.

musical

Một đoạn âm nhạc không lời, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển hoặc nhạc nền.

The pianist played a song without lyrics.

Nhạc công piano đã chơi một bài nhạc không lời.

Trong âm nhạc cổ điển, từ 'song' có thể chỉ một đoạn nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

sing a songhát một bài hátwrite a songsoạn một bài hátpopular songbài hát phổ biến

Từ đồng nghĩa

tunemelodyballad

Cụm từ liên quan

sing one's heart outthành ngữ
hát hết lòng
song and dancethành ngữ
câu chuyện phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng 'song' trong ngữ cảnh âm nhạc

Từ 'song' thường được dùng để chỉ bài hát, đặc biệt là trong âm nhạc đại chúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'song' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang', có nghĩa là 'giọng hát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'song' thường được dùng để chỉ bài hát có lời, nhưng cũng có thể dùng cho âm nhạc không lời trong âm nhạc cổ điển.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.