melody
giai điệuThe melody of the song is beautiful.
Giai điệu của bài hát thật đẹp.
trang trọng
Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp thành một đoạn nhạc có tính liên tục và dễ nhớ, thường là phần chính của một bản nhạc.
She hummed the melody while cooking.
Cô ấy ngâm nga giai điệu khi đang nấu ăn.
Thường được dùng để chỉ phần nhạc có tính giai điệu, không bao gồm lời (lyrics).
Cụm từ kết hợp
catchy melodygiai điệu bắt taimelodic lineđoạn giai điệu
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ Hy Lạp 'melōidía', xuất phát từ 'melos' (bài hát) và 'ōidē' (bài thơ).
Ghi chú sử dụng
Melody thường dùng để nói về phần nhạc có tính giai điệu, không nhầm lẫn với lời (lyrics).
Từ Điển Anh Việt