Looking up...
I'd like to finish this sooner rather than later.
Tôi muốn hoàn thành việc này sớm hơn là tốt hơn.
Trước, sớm hơn một thời gian nào đó
We should leave sooner to avoid traffic.
Chúng ta nên đi sớm hơn để tránh tắc nghẽn giao thông.
The sooner you start, the sooner you'll finish.
Càng sớm bạn bắt đầu, càng sớm bạn sẽ hoàn thành.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn, ví dụ: 'We should leave sooner to avoid traffic.'
Từ tiếng Anh 'sooner' có nguồn gốc từ 'soon' (sớm) với hậu tố '-er' để so sánh.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.