Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soap

soap

/soʊp/

"soap"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

xà phòng

She used soap to wash her hands.

Cô ấy dùng xà phòng để rửa tay.


"soap"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Chất rửa dùng để làm sạch da và vải bằng cách tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn.

Soap is made from fats and oils combined with an alkali.

Xà phòng được làm từ chất béo và dầu kết hợp với chất kiềm.

Xà phòng thường được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày để vệ sinh cá nhân và giặt giũ.

Cụm từ kết hợp

bar of soapkhối xà phòngliquid soapxà phòng lỏngsoap operaphim truyền hình

Từ đồng nghĩa

cleanserdetergent

Từ trái nghĩa

dirtgrime

Cụm từ liên quan

soap and watercụm từ
xà phòng và nước
soap operacụm từ
phim truyền hình

Mẹo hay

Sử dụng xà phòng đúng cách

Dùng xà phòng với nước ấm để làm sạch hiệu quả hơn.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng xà phòng

Tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng xà phòng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soap' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sapo', có nghĩa là chất rửa.

Ghi chú sử dụng

Xà phòng có nhiều loại khác nhau, bao gồm xà phòng rắn, lỏng và khô, mỗi loại có các ứng dụng khác nhau.

Phân tích từ

soap
chất rửa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.