Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soak

soak

/soʊk/
ngâm, nhúng

Let the clothes soak in warm water before washing.

Hãy ngâm quần áo trong nước ấm trước khi giặt.


chung

ngâm, nhúng hoàn toàn vào chất lỏng để thấm ướt hoặc làm mềm

Soak the beans overnight to soften them.

Ngâm đậu qua đêm để làm mềm.

Thường dùng với các vật liệu xốp như vải, thực phẩm khô, hoặc vật dụng cần làm sạch.

chung

ngâm mình trong nước (thường để thư giãn hoặc điều trị)

I like to soak in a hot bath after work.

Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm nước nóng sau giờ làm.

Có thể kết hợp với muối, tinh dầu, hoặc các chất liệu khác.

chung

thấm đẫm (nước, mồ hôi, máu,...)

The sponge soaked up all the spilled milk.

Miếng bọt biển đã thấm hết sữa đổ.

Dùng cho chất lỏng thấm vào vật liệu xốp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

hút, thấm hút (thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật)

The material is designed to soak up oil spills.

Vật liệu này được thiết kế để hút dầu tràn.

Ám chỉ khả năng hấp thụ của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

soak uphấp thụ, thấm hútsoak inngâm vào, thấm vàosoak throughthấm qua, ướt sũngsoak timethời gian ngâm (trong xử lý vật liệu)

Từ đồng nghĩa

immersedrenchsteepabsorbdip

Từ trái nghĩa

drydehydrateevaporate

Cụm từ liên quan

soak up the suncụm từ
tắm nắng, hấp thụ ánh nắng
soak up the atmospherecụm từ
hòa mình vào không khí
soak in the culturecụm từ
thấm nhuần văn hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'soak' và 'drench'

'Soak' nhấn mạnh vào quá trình thấm hút dần dần (thường chủ động), trong khi 'drench' chỉ sự ướt sũng hoàn toàn (thường bị động). Ví dụ: 'The rain drenched me completely' (mưa làm tôi ướt sũng) nhưng 'I soaked my feet in warm water' (tôi ngâm chân trong nước ấm).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'soak' trong nấu ăn

Khi nấu ăn, 'soak' thường đi kèm với thời gian dài (overnight) để làm mềm thực phẩm. Ví dụ: 'Soak the mushrooms in water for 30 minutes' (ngâm nấm trong nước 30 phút).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sōcian', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sūkijan', liên quan đến tiếng Đức 'saugen' (hút) và tiếng Hà Lan 'zoeken' (tìm kiếm). Từ này xuất hiện từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. 'Soak' thường đi kèm với giới từ như 'in', 'through', hoặc 'up' để chỉ mức độ thấm hút. 2. Trong nấu ăn, 'soak' có nghĩa là ngâm thực phẩm trước khi chế biến. 3. Không nhầm lẫn với 'soak' trong ngữ cảnh xã hội (ví dụ: 'soak up the sun' = tắm nắng).

Phân tích từ

soak
ngâm, nhúng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.