Looking up...
The supervisory board oversees all major financial decisions.
Hội đồng giám sát giám sát tất cả các quyết định tài chính quan trọng.
Liên quan đến việc giám sát, quản lý hoặc điều hành công việc của người khác.
She holds a supervisory position in the company.
Cô ấy giữ một vị trí giám sát trong công ty.
The supervisory committee ensures compliance with regulations.
Ủy ban giám sát đảm bảo tuân thủ các quy định.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tổ chức hoặc quản lý dự án.
'Supervisory' là tính từ (liên quan đến giám sát), trong khi 'supervisor' là danh từ (người giám sát). Ví dụ: 'a supervisory role' (vai trò giám sát) vs 'the supervisor checked the report' (người giám sát đã kiểm tra báo cáo).
Từ 'supervise' (giám sát) + hậu tố '-ory' (thể hiện tính chất hoặc chức năng). 'Supervise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supervidere' (super- = trên + videre = nhìn).
Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ, tổ chức hoặc nhiệm vụ như 'supervisory board', 'supervisory duties'. Không sử dụng cho hành động giám sát trực tiếp (dùng 'supervise' cho hành động).