rip-off

/ˈrɪp ɒf/
sự lừa đảo, sự bóc lột

This product is a complete rip-off!

Sản phẩm này hoàn toàn là sự lừa đảo!


thông thường

Sự bóc lột hoặc lừa đảo, thường liên quan đến giá cả cao hơn giá trị thực sự của sản phẩm hoặc dịch vụ.

The restaurant charged me $50 for a simple meal—it was a total rip-off.

Quán ăn đã tính tôi 50 đô la cho một bữa ăn đơn giản—đó hoàn toàn là sự bóc lột.

Be careful of online stores that sell rip-offs of designer brands.

Cẩn thận với các cửa hàng trực tuyến bán hàng giả của các thương hiệu cao cấp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả.

Cụm từ kết hợp

total rip-offsự bóc lột hoàn toànrip-off artistkẻ lừa đảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Từ này thường được dùng để chỉ sự bất công về giá cả trong mua bán hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này là từ lóng và không phù hợp trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'rip' (cắt, bóc) và 'off' (khỏi), ban đầu có nghĩa là 'bóc lột' về mặt vật chất, sau đó được dùng để chỉ sự lừa đảo về mặt tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả. Có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

rip
cắt, bóc
root
+
off
khỏi
suffix
Từ Điển Anh Việt