Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prohibit

prohibit

/proʊˈhɪbɪt/
ngăn cấm

The law prohibits smoking in public places.

Luật pháp ngăn cấm hút thuốc ở nơi công cộng.


trang trọng

ngăn cấm một hành động bằng luật hoặc quy định chính thức

The school prohibits students from using mobile phones during class.

Trường học ngăn cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.

The new policy prohibits discrimination based on gender.

Chính sách mới ngăn cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, quy định chính thức. Có thể thay thế bằng 'forbid' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'prohibit' mang tính trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

prohibit fromngăn cấm khỏistrictly prohibitngăn cấm nghiêm ngặtprohibited by lawbị pháp luật ngăn cấm

Từ đồng nghĩa

forbidbanrestrictprevent

Từ trái nghĩa

allowpermitauthorize

Mẹo hay

Phân biệt 'prohibit' và 'forbid'

'Prohibit' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp luật, hoặc mang tính hệ thống (ví dụ: luật pháp, chính sách công ty). 'Forbid' linh hoạt hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh cá nhân.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'prohibit'

S + prohibit + O + from + V-ing (ví dụ: 'The law prohibits companies from polluting the river.'). Không dùng 'prohibit + to V'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'prohibere' (ngăn cấm), gồm 'pro-' (phía trước) + 'habere' (có, giữ). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'prohibit' với tân ngữ chỉ người (ví dụ: 'prohibit students' là đúng, nhưng 'prohibit them' trong ngữ cảnh trang trọng). Thường đi kèm với 'from' + động từ V-ing.

Phân tích từ

pro-
phía trước, mang tính tích cực
prefix
+
-hibit
giữ, nắm giữ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.