racial

/ˈreɪʃəl/
liên quan đến chủng tộc

Racial equality is an important goal for many societies.

Bằng đẳng chủng tộc là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều xã hội.


trang trọng

Liên quan đến chủng tộc hoặc các nhóm người được phân loại theo đặc điểm di truyền hoặc văn hóa.

The study examined racial disparities in healthcare access.

Nghiên cứu này đã xem xét sự khác biệt chủng tộc trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị hoặc khoa học xã hội.

Cụm từ kết hợp

racial equalitybằng đẳng chủng tộcracial discriminationbạo hành chủng tộcracial identitydanh tính chủng tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

racial profilingcụm từ
sự phân loại chủng tộc
racial justicecụm từ
công bằng chủng tộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'racial' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến chủng tộc, không nên nhầm lẫn với 'ethnic' (liên quan đến dân tộc).

Quy tắc vàng

Từ ngữ chính xác

Sử dụng 'racial' khi nói về các vấn đề liên quan đến chủng tộc, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng hoặc chính sách công bằng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'race' (chủng tộc) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự bất bình đẳng xã hội, chính sách công bằng và nghiên cứu xã hội.

Phân tích từ

race
chủng tộc
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt