Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Rizz

Rizz

/rɪz/
sự quyến rũ, khả năng làm người khác hấp dẫn

She has so much rizz, everyone is drawn to her.

Cô ấy có rất nhiều rizz, mọi người đều bị thu hút bởi cô ấy.


thông thường

Sự quyến rũ hoặc khả năng làm cho người khác hấp dẫn, thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc hẹn hò.

He’s got mad rizz with his smooth talk.

Anh ấy rất có rizz với cách nói chuyện mượt mà của mình.

She’s not the prettiest, but she has a lot of rizz.

Cô ấy không đẹp nhất, nhưng cô ấy có rất nhiều rizz.

Thường được sử dụng trong tiếng lóng internet và xã hội để mô tả khả năng quyến rũ của một người.

Cụm từ kết hợp

have rizzcó rizzmad rizzrizz rất nhiềusmooth rizzriz mượt mà

Từ đồng nghĩa

charismacharmappeal

Từ trái nghĩa

awkwardnessunattractiveness

Cụm từ liên quan

have rizzcụm từ
có khả năng quyến rũ
mad rizzcụm từ
rất có khả năng quyến rũ

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng lóng

Rizz là một từ lóng, nên chỉ sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Rizz không phải là một từ chính thức, nên không nên sử dụng trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ lóng internet, bắt nguồn từ tiếng Anh, có thể liên quan đến từ 'charisma' (sự quyến rũ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng lóng internet và xã hội để mô tả khả năng quyến rũ của một người.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.