Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Roman Empire

Roman Empire

/ˈroʊmən ˈɛmpaɪər/
cổ đại La Mã

The Roman Empire was one of the most powerful civilizations in history.

Đế chế La Mã là một trong những nền văn minh mạnh mẽ nhất trong lịch sử.


trang trọng

Một trong những đế chế lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử, tồn tại từ năm 27 TCN đến năm 476 CN, bao gồm lãnh thổ rộng lớn ở châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

The Roman Empire reached its greatest extent under Emperor Trajan.

Đế chế La Mã đạt đến cực thịnh dưới thời Hoàng đế Trajan.

Đế chế La Mã được chia thành hai giai đoạn chính: Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.

Cụm từ kết hợp

fall of the Roman Empiresự sụp đổ của Đế chế La MãRoman lawluật La MãRoman architecturekiến trúc La Mã

Từ đồng nghĩa

Imperium RomanumRoman state

Cụm từ liên quan

Pax Romanacụm từ
thời kỳ hòa bình của Đế chế La Mã
Roman roadscụm từ
các con đường do La Mã xây dựng

Mẹo hay

Lịch sử quan trọng

Đế chế La Mã có ảnh hưởng lớn đến luật pháp, kiến trúc và văn hóa của châu Âu.

Nguồn gốc từ

Tên 'Roman Empire' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Imperium Romanum', ám chỉ đế chế của người La Mã.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về thời kỳ hoàng kim của La Mã.

Phân tích từ

Roman
thuộc về người La Mã
root
+
Empire
đế chế
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.