Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pursue one's passion

pursue one's passion

/pɚˈsuː wʌnz ˈpæʃən/
theo đuổi đam mê

After years of working in finance, she decided to pursue her passion for painting.

Sau nhiều năm làm việc trong ngành tài chính, cô ấy quyết định theo đuổi đam mê hội họa của mình.


neutral

Làm theo những gì mình yêu thích, theo đuổi mục tiêu cá nhân dựa trên sở thích sâu sắc.

He left his corporate job to pursue his passion for music.

Anh ấy rời bỏ công việc doanh nghiệp để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc.

She pursues her passion for environmental conservation by volunteering every weekend.

Cô ấy theo đuổi đam mê bảo vệ môi trường bằng cách tình nguyện mỗi cuối tuần.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự quyết tâm và cam kết.

Cụm từ kết hợp

pursue one's passion fortheo đuổi đam mê vềactively pursue one's passiontích cực theo đuổi đam mêpursue one's passion wholeheartedlytheo đuổi đam mê một cách toàn tâm toàn ý

Từ đồng nghĩa

follow one's dreamchase one's passionlive one's passiondedicate oneself to one's passion

Từ trái nghĩa

abandon one's passiongive up on one's passionneglect one's passion

Cụm từ liên quan

follow your heartcụm từ
làm theo trái tim mình
do what you lovecụm từ
làm những gì bạn yêu thích
live authenticallycụm từ
sống chân thật với bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Cụm từ này phù hợp để khuyên nhủ ai đó hãy sống với đam mê thay vì chỉ chạy theo tiền bạc hay sự ổn định. Ví dụ: 'Don't just work for money; pursue your passion.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'pursue one's passion' và 'pursue a career'

'Pursue one's passion' nhấn mạnh niềm vui và sở thích cá nhân, trong khi 'pursue a career' thường liên quan đến sự nghiệp, tiền bạc và ổn định. Ví dụ: 'He pursued a career in law' (lĩnh vực chuyên môn) khác với 'He pursued his passion for art' (sở thích cá nhân).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống đúng với sở thích và giá trị cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'pursue a career' (theo đuổi sự nghiệp) khi 'passion' không nhất thiết gắn liền với công việc.

Phân tích từ

pursue
theo đuổi, theo đuổi mục tiêu
verb
+
one's
của ai đó (sở hữu)
pronoun
+
passion
đam mê, sở thích sâu sắc
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.