Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. publicly

publicly

/ˈpʌblɪkli/
công khai

The company announced its new policy publicly.

Công ty đã công bố chính sách mới của mình công khai.


trang trọng

Một cách mà mọi người có thể biết hoặc xem được; không riêng tư.

She spoke publicly about her experiences.

Cô ấy đã nói công khai về những trải nghiệm của mình.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thông tin được chia sẻ với công chúng.

Cụm từ kết hợp

publicly availablecông khaipublicly tradedđược giao dịch công khai

Từ đồng nghĩa

openlypublicallyin public

Từ trái nghĩa

privatelysecretly

Cụm từ liên quan

go publiccụm từ
trở nên công khai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'publicly' khi muốn nhấn mạnh tính công khai của một hành động, chứ không phải chỉ đơn giản là 'trong công cộng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'public' (công chúng) + hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính công khai của một hành động.

Phân tích từ

public
công chúng
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.