Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. propose

propose

/prəˈpoʊz/
đề xuất

She proposed a new idea at the meeting.

Cô ấy đã đề xuất một ý tưởng mới trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Đề xuất, đề nghị, đề nghị làm điều gì đó

He proposed a solution to the problem.

Anh ấy đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề.

They proposed marriage after dating for two years.

Họ đã đề nghị kết hôn sau khi hẹn hò hai năm.

Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

propose a solutionđề xuất một giải pháppropose a planđề xuất một kế hoạchpropose marriageđề nghị kết hôn

Từ đồng nghĩa

suggestrecommendadviseoffer

Từ trái nghĩa

rejectopposerefuse

Cụm từ liên quan

propose tocụm từ
đề nghị kết hôn với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'propose' trong các tình huống chính thức

'Propose' thường được dùng trong các cuộc họp, báo cáo hoặc khi đề xuất một ý tưởng mới. Ví dụ: 'I propose we start the project next month.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'propose' và 'suggest'

'Propose' thường được dùng cho các đề xuất quan trọng hoặc chính thức, còn 'suggest' thường dùng cho các đề xuất nhỏ hơn hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proponere', nghĩa là 'đưa ra, đề xuất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'propose' thường được dùng để đề xuất ý kiến, kế hoạch hoặc đề nghị kết hôn. Trong tiếng Việt, 'đề xuất' là từ phổ biến nhất để dịch 'propose'.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-pose
đưa ra, đặt ra
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.