proper

/ˈprɒpər/
đúng, thích hợp, phù hợp

This is the proper way to address the issue.

Đây là cách đúng để giải quyết vấn đề.


trang trọng

Đúng, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

She wore the proper attire for the ceremony.

Cô ấy mặc trang phục phù hợp cho buổi lễ.

Thường dùng để mô tả sự phù hợp với quy tắc, tiêu chuẩn hoặc tình huống.

thông thường

Đúng, chính xác, không sai.

He gave the proper answer to the question.

Anh ấy trả lời câu hỏi đúng.

Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự phù hợp với yêu cầu.

thông thường

Đúng, thích hợp, phù hợp với tình huống.

It's not proper to wear shorts to a formal dinner.

Không phù hợp để mặc quần short đến bữa tiệc trang trọng.

Dùng để chỉ sự phù hợp với tình huống hoặc quy tắc xã hội.

Cụm từ kết hợp

proper noundanh từ riêngproper waycách đúngproper attiretrang phục phù hợp

Cụm từ liên quan

proper nouncụm từ
danh từ riêng
in proper ordercụm từ
theo thứ tự đúng

Mẹo hay

Sử dụng 'proper' để mô tả sự phù hợp

Từ 'proper' thường dùng để mô tả sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Ví dụ: 'This is the proper way to do it.' (Đây là cách đúng để làm điều đó.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proper' và 'appropriate'

'Proper' thường dùng để chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc, còn 'appropriate' dùng để chỉ sự phù hợp với tình huống hoặc hoàn cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'propre', có nghĩa là 'sạch, đúng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'proper' thường dùng để mô tả sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc tình huống. Nó có thể dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự phù hợp với quy tắc xã hội.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-per
đúng, chính xác
root
Từ Điển Anh Việt