Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. professional employee backgrounds

professional employee backgrounds

/prəˈfɛʃənəl ɪmˈplɔɪi biˈkɑɡraʊndz/
quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việc của nhân viên

We thoroughly reviewed the professional employee backgrounds before hiring.

Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việc của nhân viên trước khi tuyển dụng.


Kinh doanh
trang trọng

Thông tin về kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, và thành tích của một nhân viên trong lĩnh vực chuyên nghiệp của họ.

The company checks professional employee backgrounds to ensure candidates meet the required qualifications.

Công ty kiểm tra quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việc của ứng viên để đảm bảo họ đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.

Thông tin này thường bao gồm lịch sử công việc, trình độ học vấn, và các chứng nhận chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

review professional employee backgroundsxem xét quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việcverify professional employee backgroundsxác minh quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việc

Từ đồng nghĩa

employee qualificationsprofessional historywork experience

Cụm từ liên quan

work historycụm từ
lịch sử công việc
career backgroundcụm từ
quá trình nghiệp vụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thay vì dùng 'backgrounds' đơn giản, 'professional employee backgrounds' nhấn mạnh vào kinh nghiệm chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Đối tượng sử dụng

Thông tin này thường được sử dụng bởi các nhà tuyển dụng hoặc bộ phận nhân sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'professional' (chuyên nghiệp) và 'employee backgrounds' (quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thông tin này thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng để đánh giá năng lực và phù hợp của ứng viên với vị trí công việc.

Phân tích từ

professional
chuyên nghiệp
adjective
+
employee
nhân viên
noun
+
backgrounds
quá trình nghiệp vụ và kinh nghiệm
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.