production
sản xuấtThe factory increased its production of cars last year.
Xưởng sản xuất đã tăng sản lượng xe ô tô năm ngoái.
Quá trình tạo ra hoặc chế tạo sản phẩm, hàng hóa.
The company focuses on sustainable production methods.
Công ty tập trung vào các phương pháp sản xuất bền vững.
Thường dùng trong các ngành công nghiệp và kinh doanh.
Sản lượng hoặc số lượng sản phẩm được tạo ra trong một thời gian nhất định.
The production of smartphones has doubled this quarter.
Sản lượng điện thoại thông minh đã tăng gấp đôi trong quý này.
Dùng trong quản lý sản xuất và kinh doanh.
Quá trình tạo ra phim, chương trình truyền hình hoặc âm nhạc.
The production of the new movie took over a year.
Quá trình sản xuất bộ phim mới mất hơn một năm.
Dùng trong ngành giải trí và truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'production' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sản xuất hàng hóa đến sản xuất phim.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'production' là quá trình sản xuất, nhưng nó cũng có thể chỉ sản lượng hoặc quá trình tạo ra phim.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'productio', nghĩa là 'sự đưa ra, sản xuất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các ngành công nghiệp, kinh doanh và giải trí.