Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prince

prince

/prɪns/

"prince"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hoàng tử

The prince inherited the kingdom from his father.

Hoàng tử kế thừa vương quốc từ cha mình.


"prince"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Con trai của một vua hoặc người đứng đầu một quốc gia, thường được coi là người kế vị ngai vàng.

The prince was educated in the finest schools to prepare for his future role.

Hoàng tử được giáo dục tại những trường học tốt nhất để chuẩn bị cho vai trò tương lai của mình.

Trong tiếng Anh, từ 'prince' cũng có thể dùng để chỉ một người có quyền lực hoặc địa vị cao trong xã hội, không nhất thiết phải là con trai của vua.

Cụm từ kết hợp

crown princehoàng tử kế vịprince charminghoàng tử xinh đẹp (trong truyện cổ tích)

Từ đồng nghĩa

royal heircrown princeroyal prince

Từ trái nghĩa

commonerpeasant

Cụm từ liên quan

prince of peacecụm từ
người mang lại hòa bình
prince consortcụm từ
vua chồng (người chồng của một nữ vương)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'prince' thường dùng để chỉ con trai của vua, trong khi 'princess' dùng để chỉ con gái của vua.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'prince'

Dùng 'prince' khi muốn chỉ một người có địa vị cao trong gia đình hoàng gia, thường là con trai của vua.

Nguồn gốc từ

Từ 'prince' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'người lãnh đạo'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp 'prince' trước khi trở thành một từ trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'prince' thường dùng để chỉ con trai của vua hoặc người đứng đầu một quốc gia, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người có quyền lực hoặc địa vị cao trong xã hội.

Phân tích từ

prince
hoàng tử
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.