Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pride

pride

/praɪd/
sự tự hào

She takes pride in her work.

Cô ấy tự hào với công việc của mình.


trang trọngthông thường

Cảm giác tự hào về bản thân hoặc thành tựu của mình.

He felt a sense of pride after graduating.

Anh ấy cảm thấy tự hào sau khi tốt nghiệp.

Thường dùng để mô tả sự tự hào về thành tích cá nhân hoặc tập thể.

Thể thaocompetitive

Đội hình hoặc nhóm có tính cạnh tranh cao và tự tin.

The team has a lot of pride and plays with great intensity.

Đội bóng có tinh thần tự hào và chơi với sự quyết tâm cao.

Trong thể thao, 'pride' có thể chỉ đến sự tự tin và tinh thần chiến đấu của một đội.

Cụm từ kết hợp

take pride intự hào vềnational pridetinh thần yêu nướcpride and joysự tự hào và vinh dự

Từ đồng nghĩa

self-respectdignityhonorglory

Từ trái nghĩa

shamehumiliationdisgrace

Cụm từ liên quan

pride comes before a falltục ngữ
Tự hào dẫn đến sự thất bại

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'pride' và 'arrogance'

'Pride' thường mang nghĩa tích cực, trong khi 'arrogance' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pride' đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'pride' khi muốn nhấn mạnh sự tự hào tích cực, tránh nhầm lẫn với 'arrogance'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pride', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prȳde', có nghĩa là 'tự hào, kiêu ngạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pride' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo) tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

pride
tự hào
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.