Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. price

price

/praɪs/
giá

What is the price of this book?

Giá của cuốn sách này là bao nhiêu?


trang trọngthông thường

Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The price of this laptop is too high.

Giá của chiếc laptop này quá cao.

Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ.

thông thường

Giá trị hoặc mức độ quan trọng của một điều gì đó.

There is no price for happiness.

Không có giá nào cho hạnh phúc.

Dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

reasonable pricegiá hợp lýfixed pricegiá cố địnhmarket pricegiá thị trường

Từ đồng nghĩa

costratevalue

Từ trái nghĩa

freediscount

Cụm từ liên quan

at any pricecụm từ
một cách nào đó
put a price onđộng từ cụm
đặt giá cho

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'price' thường dùng cho hàng hóa, còn 'cost' dùng cho chi phí sản xuất hoặc chi phí chung.

Quy tắc vàng

Giá trị và giá cả

Trong tiếng Anh, 'price' thường liên quan đến giá cả, còn 'value' liên quan đến giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'price', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pretium' có nghĩa là 'giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'price' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giá trị tinh thần.

Phân tích từ

price
giá cả
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.