Looking up...
What is the price of this book?
Giá của cuốn sách này là bao nhiêu?
Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.
The price of this laptop is too high.
Giá của chiếc laptop này quá cao.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Giá trị hoặc mức độ quan trọng của một điều gì đó.
There is no price for happiness.
Không có giá nào cho hạnh phúc.
Dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.
Lưu ý rằng 'price' thường dùng cho hàng hóa, còn 'cost' dùng cho chi phí sản xuất hoặc chi phí chung.
Trong tiếng Anh, 'price' thường liên quan đến giá cả, còn 'value' liên quan đến giá trị.
Từ gốc tiếng Anh 'price', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pretium' có nghĩa là 'giá trị'.
Từ 'price' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giá trị tinh thần.