prey
con mồiThe lion hunts its prey at night.
Con sư tử săn mồi vào ban đêm.
động vật bị săn bắt bởi động vật khác để làm thức ăn
Rabbits are common prey for foxes.
Thỏ là con mồi phổ biến của cáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, không áp dụng cho con người.
nạn nhân của sự lừa gạt, bóc lột hoặc lợi dụng
Elderly people are often prey to scammers.
Người già thường là nạn nhân của những kẻ lừa đảo.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ sự yếu thế.
săn bắt, săn mồi (động từ)
The owl preys on small rodents.
Con cú săn bắt những loài gặm nhấm nhỏ.
Thường đi kèm với giới từ 'on' (prey on).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'prey' và 'victim'
'Prey' thường ám chỉ sự săn bắt trong tự nhiên hoặc sự lợi dụng trong xã hội. 'Victim' chỉ đơn thuần là nạn nhân mà không nhất thiết liên quan đến hành động săn bắt hay lợi dụng.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'prey on'
Khi 'prey' là động từ, luôn đi kèm giới từ 'on' (prey on). Ví dụ: 'The spider preys on insects.' (Con nhện săn bắt côn trùng.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'præda', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeda' (chiến lợi phẩm, con mồi).
Ghi chú sử dụng
Từ 'prey' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'on' (prey on). Trong ngữ cảnh xã hội, 'prey' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lợi dụng kẻ yếu.