practically free
hầu như miễn phíMany apps offer practically free services with ads.
Nhiều ứng dụng cung cấp dịch vụ hầu như miễn phí với quảng cáo.
thông thường
Giống như miễn phí nhưng có một số chi phí nhỏ hoặc điều kiện nhất định.
The software is practically free if you use the basic version.
Phần mềm gần như miễn phí nếu bạn sử dụng phiên bản cơ bản.
Thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ.
Cụm từ kết hợp
practically freehầu như miễn phípractically free servicesdịch vụ gần như miễn phí
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sản phẩm hoàn toàn miễn phí
Nếu sản phẩm hoàn toàn miễn phí, dùng 'free' thay vì 'practically free'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'practically' (hầu như) và 'free' (miễn phí).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ nhưng gần như không có giá.
Phân tích từ
practically
hầu như
adverbfree
miễn phí
adjectiveTừ Điển Anh Việt