Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plane

plane

/pleɪn/
máy bay

I'm afraid of flying on a plane.

Tôi sợ bay máy bay.


thông thường

Máy bay, phương tiện bay có cánh được sử dụng để vận chuyển người và hàng hóa.

The plane took off at 8 AM.

Máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng.

She works as a flight attendant on commercial planes.

Cô ấy làm việc như một phi công trên máy bay thương mại.

Từ này thường được sử dụng để chỉ máy bay có động cơ và cánh, không phải máy bay trinh thám hoặc máy bay chiến đấu.

chuyên ngành

Mặt phẳng, một khái niệm trong toán học và vật lý.

The equation represents a plane in three-dimensional space.

Phương trình này đại diện cho một mặt phẳng trong không gian ba chiều.

Trong toán học, 'plane' có thể đề cập đến mặt phẳng trong không gian ba chiều.

Cụm từ kết hợp

take offcất cánhlandhạ cánhboarding passvé lên máy bay

Từ đồng nghĩa

airplaneaeroplane

Cụm từ liên quan

on the same planecụm từ
trong cùng một tình huống hoặc mức độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'plane' có thể có nghĩa là máy bay hoặc mặt phẳng, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi đọc hoặc nghe từ 'plane', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nó có nghĩa là máy bay hay mặt phẳng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng', ban đầu được sử dụng để chỉ mặt phẳng trong toán học trước khi được áp dụng cho máy bay.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'plane' thường được sử dụng thay cho 'airplane', trong khi ở Anh, 'aeroplane' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

plan
phẳng
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.